Tất cả thông tin quốc gia

Africa · Middle East · Thông tin quốc gia

Egypt

Một bản thông tin nhiệm vụ thân thiện với trẻ em cho Thứ Năm, 19 tháng 11 - thủ đô, khí hậu, giờ học, ngôn ngữ, sự thật thú vị, động vật bản địa, và năm câu hỏi để đặt cho lớp học ở phía bên kia thế giới.

  • Capital
    Cairo
  • Dân số
    ~111 million
  • Time zone
    Africa/Cairo (UTC +2)
  • Tiền tệ
    Egyptian pound (EGP)
Egypt, có đánh dấu Cairo
loading map…

Khí hậu vào tháng 11: Mild; cooler in the desert at night.

Cairo, thủ đô của Egypt

Thủ đô

Cairo

Ảnh · Wikimedia Commons

Sự thật thú vị

Điều gì khiến Egypt trở nên đặc biệt.

Nhấn vào bất kỳ thẻ nào để mở một bài học nhỏ sẵn sàng cho lớp - để giáo viên hướng dẫn, hoặc một học sinh lớn hơn đọc to.

School life

Trong một lớp học ở Egypt

Many schools include Arabic, English, and a third foreign language.

Giờ học điển hình: Often 07:30-14:30.

Năm học: September to June.

Lời chào để học

Chào hỏi như người bản địa

  • السلام عليكم (As-salāmu ʿalaykum)
    Arabic
  • Marhaba!
    Arabic

Năm câu hỏi để đặt ra

Câu hỏi mở đầu

  1. 01What's your favourite school subject?
  2. 02What food do you love?
  3. 03What's the weather like today?
  4. 04What's an Egyptian story you love?
  5. 05What music do you listen to?

Những điều nên tránh giả định

Những lưu ý thân thiện

  • Egypt's ancient history is part of the picture but not the whole story.
  • Most Egyptians live along the Nile and in the delta.

Văn hóa

Ẩm thực, âm nhạc, thể thao, lễ hội.

Nhấn vào bất kỳ thẻ nào để mở một bài học sẵn sàng cho lớp - đó là gì, vì sao quan trọng, những sự thật thú vị.

Gợi ý suy ngẫm
  • What ancient story from your country would you share?
  • How does the Nile shape life in Egypt?

Lớp học của bạn có thể gặp gỡ Egypt?

Chọn Egypt khi đăng ký - chúng tôi sẽ cho bạn biết khả năng phù hợp về múi giờ.

Register your classroom